Integrated Vegetable & Mushroom Farm Solution | Henvic
北美农业集团 加拿大·温哥华 Trung tâm Ươm tạo Khách hàng

Giải pháp canh tác tích hợp rau và nấm tại trang trại

集装箱植物工厂

1. Bối cảnh và mục tiêu cốt lõi của phương án

(一)Nhận thức về bối cảnh

Trong bối cảnh nâng cấp tiêu dùng và phổ biến khái niệm ăn uống lành mạnh hiện nay, thị trường đang ngày càng tăng nhu cầu về rau tươi và nấm chất lượng cao, đa dạng. Mô hình canh tác nông trại truyền thống với một loại cây trồng không chỉ đối mặt với các điểm khó như hiệu quả sử dụng đất thấp, lãng phí tài nguyên, khó khăn trong kiểm soát sâu bệnh, mà còn khó đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao "một điểm dừng". Đồng thời, cùng với việc nông nghiệp sinh thái và nông nghiệp tuần hoàn trở thành hướng đi cốt lõi của phát triển nông nghiệp chất lượng cao, xây dựng mô hình canh tác vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, hiệu quả sinh thái, vừa mang lại lợi ích xã hội trở thành lựa chọn tất yếu để nông trại vượt qua các nút thắt phát triển.

Mặc dù đặc tính sinh trưởng của rau củ và nấm khác nhau, nhưng quá trình nuôi trồng lại có sự bổ sung tự nhiên: phế liệu như rơm rạ, dây leo từ việc trồng rau có thể được chuyển hóa thành môi trường nuôi nấm chất lượng cao; bã nấm thải sau nuôi trồng, sau khi xử lý, có thể dùng làm phân bón hữu cơ cho việc trồng rau, giúp tái sử dụng chất thải, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, đồng thời giảm chi phí nuôi trồng. Mô hình nuôi trồng tích hợp 'rau - nấm' này vừa giải quyết vấn đề vòng tuần hoàn tài nguyên, vừa thông qua sự bổ sung giữa các loại cây để tránh rủi ro thị trường, từ đó cung cấp con đường hoàn toàn mới cho sự phát triển bền vững của nông trại.

(二)Mục tiêu cốt lõi

  1. Mục tiêu hiệu quả kinh tếThông qua việc bố trí tích hợp và tăng cường năng lực công nghệ, đạt được mức tăng trên 30% giá trị sản lượng trên mỗi đơn vị diện tích đất, giá trị sản lượng tổng hợp hàng năm của rau và nấm vượt X vạn nhân dân tệ trên một mẫu; xây dựng hệ thống sản xuất và tiêu thụ ổn định, tỷ lệ sản phẩm chất lượng đạt trên 95%, thúc đẩy doanh thu hàng năm của trang trại tăng X%, giúp nông hộ tăng thu nhập trên 20%.
  2. Mục tiêu lợi ích sinh tháiXây dựng hệ thống tuần hoàn khép kín “chất thải - cơ chất - phân bón - cây trồng”, tỷ lệ sử dụng nguồn tài nguyên từ rơm rạ rau củ, bã nấm đạt 100%, giảm hơn 50% lượng phân bón và thuốc trừ sâu sử dụng; giảm ô nhiễm nguồn gây ra từ nông nghiệp, cải thiện cấu trúc đất, nâng cao hàm lượng hữu cơ trong đất, đạt được phát triển bền vững sinh thái.
  3. Mục tiêu lợi ích xã hội:Create standardized and replicable cultivation models, provide technical training and industrial support for surrounding farmers, drive regional agricultural industry upgrades; supply safe, fresh, and diverse agricultural products, meet consumers' health needs, and ensure the quality and safety of agricultural products.

2. Quy hoạch và bố trí khu vực nuôi trồng

(一)Nguyên tắc lựa chọn địa điểm

  1. Môi trường thích hợpChọn khu vực xa nguồn ô nhiễm công nghiệp, đường giao thông chính, không khí trong lành, chất lượng nước tốt (đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nước tưới tiêu cho đồng ruộng), đảm bảo môi trường nuôi trồng không bị ô nhiễm, bảo đảm chất lượng sản phẩm.
  2. Giao thông thuận tiệnGần với đường chính của vùng nông thôn, thuận tiện cho việc vận chuyển vật liệu sản xuất, phân phối nhanh chóng các sản phẩm nông nghiệp sau khi thu hoạch, rút ngắn thời gian vận chuyển, đảm bảo độ tươi của rau quả và nấm.
  3. Nguồn nước dồi dàoƯu tiên lựa chọn khu vực gần sông, hồ chứa sạch hoặc có hệ thống tưới tiêu hoàn chỉnh, đảm bảo nhu cầu nước trong quá trình nuôi trồng, đồng thời thuận tiện cho việc xây dựng hệ thống tuần hoàn nước.
  4. Phù hợp với đấtĐất tơi xốp màu mỡ, thoát nước tốt, ưu tiên chọn đất cát pha hoặc đất thịt, nếu điều kiện đất không đủ, có thể cải thiện thông qua các biện pháp cải tạo để tối ưu hóa cấu trúc đất, đáp ứng nhu cầu cơ bản cho việc trồng rau và nấm.

(2)Thiết kế phân khu chức năng

Kết hợp đặc tính sinh trưởng của rau và nấm, áp dụng tư duy bố trí “quản lý phân khu, liên kết phối hợp”, chia trang trại thành năm khu chức năng cốt lõi, đạt được việc sử dụng không gian hiệu quả và liên kết tuần hoàn nguồn lực:

Phân vùng chức năngTỷ lệ diện tíchChức năng cốt lõiĐiểm chính bố cục
Khu vực trồng rau ngoài trời40%Trồng ngoài trời các loại rau theo mùa, như cà chua, dưa leo, các loại rau lá, v.v.Chọn khu vực có ánh sáng đầy đủ và địa hình bằng phẳng, áp dụng mô hình luân canh, kết hợp lưới chống côn trùng và hệ thống tưới nhỏ giọt, thuận tiện cho quản lý quy mô lớn
Khu vực trồng rau trong cơ sở25%Trồng rau trái mùa, rau tinh chế, như dâu tây, ớt chuông, xà lách, v.v.Xây dựng nhà kính ánh sáng mặt trời hoặc nhà kính nối liền nhiều dãy, trang bị hệ thống điều khiển nhiệt độ, kiểm soát độ ẩm, hệ thống chiếu sáng bổ sung, để thực hiện sản xuất quanh năm, tạo sự bổ sung về loại sản phẩm với khu vực trồng ngoài trời
Khu vực nuôi trồng nấm20%Nuôi trồng nấm bào ngư, nấm hương, nấm kim châm, nấm sò king oyster và các loại nấm phổ biến khácXây dựng phòng nấm theo tiêu chuẩn, sử dụng giá thể canh tác ba chiều, trang bị thiết bị điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm, thông gió và khử trùng, kết nối tuần hoàn chất thải với khu vực rau củ
Khu xử lý chất thải và chế biến nền10%Xử lý rơm rạ rau củ, bã nấm, chế biến thành giá thể nuôi trồng và phân hữu cơGần khu vực trồng rau và khu vực nuôi trồng nấm, thuận tiện cho việc thu gom chất thải, được trang bị thiết bị nghiền, ủ, sấy, thực hiện chuyển đổi tại chỗ
Khu vực quản lý và logistics kho bãi5%Phân loại, đóng gói, lưu trữ tạm thời nông sản, lưu trữ vật tư sản xuất, quản lý văn phòng trang trạiGần các trục giao thông chính, thuận tiện cho vận chuyển nông sản, bố trí xưởng phân loại, kho lạnh, khu văn phòng, đảm bảo hiệu quả xử lý và quản lý sau thu hoạch

(3)Hạ tầng cơ sở

  1. Hệ thống tưới tiêuXây dựng hệ thống tưới thông minh tích hợp nhỏ giọt và phun mưa, kết nối cảm biến độ ẩm đất, thực hiện tưới chính xác, tiết kiệm hơn 30% nước; đồng thời trang bị thiết bị thu gom nước mưa, bổ sung nước tưới, giảm chi phí sử dụng nước.
  2. Thiết bị điều khiển nhiệtKhu vực rau trong cơ sở được trang bị chăn giữ nhiệt, lưới che nắng, hệ thống quạt và rèm nước, thực hiện hạ nhiệt vào mùa hè và giữ nhiệt vào mùa đông; khu vực nuôi trồng nấm được lắp đặt thiết bị điều hòa nhiệt độ và độ ẩm, đèn bổ sung ánh sáng, kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm, đáp ứng nhu cầu phát triển khác nhau của các loại nấm.
  3. Hệ thống điện và thông gióĐảm bảo cung cấp điện cho các khu chức năng, trang bị máy phát điện dự phòng; phòng nấm và nhà màng lắp đặt thiết bị thông gió cưỡng bức, đảm bảo lưu thông không khí, giảm nguy cơ xảy ra dịch hại.
  4. Đường bộ và hệ thống thoát nướcĐường nội bộ sử dụng mặt đường cứng, hình thành lối vận chuyển vòng; xây dựng hệ thống mương thoát nước hoàn chỉnh, thực hiện tách nước mưa và nước thải, tránh tình trạng đọng nước ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

3. Hệ thống kỹ thuật trồng rau

(一)Chiến lược lựa chọn giống

Tuân theo nguyên tắc 'định hướng theo nhu cầu thị trường, ưu tiên thích ứng sinh thái, kết nối vụ mùa hợp lý', xây dựng ma trận giống đa dạng, vừa đảm bảo sản lượng vừa đảm bảo chất lượng, thực hiện cung ứng quanh năm:

  1. Rau củ mùa vụ phổ biếnChọn các giống có khả năng kháng nghịch tốt, năng suất cao, như cà chua (dòng cứng), dưa chuột (dòng gai dày), cải bắp, củ cải, v.v., để đáp ứng nhu cầu thị trường cơ bản và giảm rủi ro trong quá trình nuôi trồng.
  2. Rau tinh tế trái mùaĐối với khoảng trống thị trường vào mùa đông và mùa hè, chọn các giống tinh tế chịu được nhiệt độ thấp hoặc nhiệt độ cao, chẳng hạn như dâu tây, ớt ngọt trồng vào mùa đông, rau diếp, rau muống trồng vào mùa hè, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
  3. Rau củ đặc sản bảo vệ sức khỏeGiới thiệu các giống đặc sản như bắp cải tím, cải kale, đậu bắp, phù hợp với xu hướng ăn uống lành mạnh, đáp ứng nhu cầu của nhóm khách hàng cao cấp, mở rộng không gian lợi nhuận.
  4. Tối ưu hóa nối mối bắpDựa trên điều kiện khí hậu địa phương, lập kế hoạch luân canh 'vụ xuân - vụ hạ - vụ thu - vụ đông', chẳng hạn vụ xuân trồng cà chua kết hợp rau diếp, vụ hạ trồng dưa chuột tiếp nối vụ củ cải thu, vụ đông trồng dâu tây kết hợp rau lá chịu lạnh, nhằm tăng hiệu quả sử dụng đất.

(二)Cải tạo và bón đất

  1. Kiểm tra và cải tạo đấtTrước khi gieo trồng, tiến hành kiểm tra toàn diện đất, phân tích hàm lượng hữu cơ, pH, tình trạng dinh dưỡng và cải tạo đất theo mục tiêu. Đối với đất nặng, dẻo, trộn thêm cát và rơm hoai mục để cải thiện độ thông thoáng của đất; đối với đất cát, trộn thêm đất sét và phân hữu cơ để nâng cao khả năng giữ nước và dinh dưỡng; rải vôi để điều chỉnh pH đất, duy trì trong phạm vi thích hợp 6.0-7.5.
  2. Các phương án thay thế phân bón hữu cơTriển khai toàn diện việc sử dụng phân hữu cơ thay thế phân hóa học, với bã nấm mốc, phân gia súc gia cầm đã ủ hoai, và phân ủ từ rơm rạ làm nguồn phân chính, mỗi mẫu đất bón 3000-5000 kg phân hữu cơ, kết hợp với chế phẩm vi sinh vật, cải thiện quần thể vi sinh vật trong đất, nâng cao độ phì nhiêu của đất, giảm sự phụ thuộc vào phân hóa học.
  3. Hệ thống luân canh và nghỉ đấtThực hiện luân canh các loại rau thuộc các họ khác nhau, chẳng hạn luân canh các loại quả cà với các loại quả bầu bí, các loại rau lá với các loại rau củ, tránh hiện tượng đất canh tác liên tục; mỗi năm bố trí 10%-15% đất nghỉ trồng, trong thời gian nghỉ trồng gieo trồng cây phân xanh, cày bừa trả lại đồng, nâng cao hàm lượng hữu cơ trong đất.

Dự án liên quan

Bạn muốn biết thêm?

Liên hệ đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi để có giải pháp riêng